Ngày đăng: 19/10/2026
Đau nhức, cứng khớp hay khó khăn khi vận động thường là lý do chính khiến người dùng bắt đầu tìm kiếm các giải pháp điều trị. Tuy nhiên khi khớp bắt đầu xuất hiện những triệu chứng này, quá trình thoái hóa sụn có thể đã diễn ra một khoảng thời gian dài trước đó. Cấu trúc sụn suy giảm kéo theo những thay đổi tại xương dưới sụn, màng hoạt dịch và cuối cùng là suy giảm chức năng trên toàn bộ khớp..

Khi sụn bị tổn thương, Collagen type II – một thành phần cấu trúc quan trọng của sụn và các thành phần khác của chất nền ngoại bào bị phân giải tạo ra các mảnh vỡ. Sự suy giảm cấu trúc này có thể diễn ra một cách âm thầm từ rất lâu trước khi biểu hiện thành các triệu chứng lâm sàng. Trong khi đó, các phương pháp chẩn đoán truyền thống như X-quang chỉ rõ ràng khi mô đã tổn thương đáng kể, điều này có thể làm chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị bệnh trong giai đoạn sớm. Đồng thời, các phương pháp điều trị bệnh lý cơ xương khớp hiện nay có hiệu quả tương đối hạn chế, đặc biệt ở các giai đoạn nặng của bệnh
Vậy làm sao nhận biết sớm những thay đổi này?
Một phương pháp tiếp cận là thông qua các dấu ấn sinh học (biomarker) phản ánh trực tiếp quá trình thay đổi trong mô sụn. Đây là phương pháp đo lường khách quan và không xâm lấn

Trong các bệnh lý về khớp, có nhiều dấu ấn sinh học được nghiên cứu để phản ánh nhiều quá trình khác nhau liên quan đến Collagen type 2 tại khớp. Trong đó, CTX-II, C2C và C2C-HUSA, C2M cung cấp thông tin về sự phân huỷ Collagen type II. Các dấu ấn sinh học này khác nhau về vị trí kháng nguyên trên chuỗi Collagen type II ban đầu và loại enzym thủy phân tham gia vào quá trình tạo ra mảnh vỡ.
Ngược lại, PRO-C2 và PIIANP lại phản ánh quá trình tổng hợp Collagen type II. Trong các dấu ấn sinh học này, CTX-II là một trong những dấu ấn sinh học có nhiều nghiên cứu trên nhiều tình trạng lâm sàng khác nhau
Vậy CTX-II cho chúng ta biết điều gì?
Khi Collagen type II bị phân cắt, các mảnh vỡ đặc hiệu được tạo ra và giải phóng vào trong các dịch của cơ thể. CTX-II là một trong những mảnh vỡ này, bản chất CTX-II là mảnh C-telopeptide của Collagen type II và có thể được định lượng bằng xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) trong dịch khớp, máu và nước tiểu. Trong đó, chỉ số CTX-II trong nước tiểu (còn gọi là uCTX-II) thường được sử dụng nhất, vì việc lấy mẫu nước tiểu tiện lợi, không xâm lấn và phù hợp cho việc theo dõi lặp lại trong các nghiên cứu, đồng thời chỉ số này cũng có nhiều dữ liệu nghiên cứu nhất.

Như vậy, CTX-II phản ánh quá trình thủy phân collagen type II tại sụn khớp ngay từ giai đoạn sớm, chỉ số này có thể thay đổi trước khi những thay đổi cấu trúc khớp trở nên rõ ràng trên hình ảnh học ( Ví dụ: Hình ảnh X-quang,…). Chính từ cơ sở này, việc định lượng CTX-II có hai ứng dụng quan trọng trong lâm sàng:
1. Hỗ trợ việc phát hiện sớm và dự đoán các vấn đề về khớp một cách khách quan hơn so với chỉ nhìn vào triệu chứng.
Dữ liệu hiện có cho thấy trong thoái hoá khớp gối, giá trị uCTX-II ban đầu có thể dự đoán mức độ tăng nặng của tình trạng đau và những thay đổi trên phim X-quang cũng như các bất thường về cấu trúc trên MRI (thoái hoá sụn, gai xương,…). Giá trị uCTX-II cũng cao hơn ở người bị thoái hóa khớp so với người khỏe mạnh và có xu hướng tăng theo mức độ nặng của bệnh. Một số nghiên cứu dài hạn (18 năm) còn ghi nhận mối liên hệ giữa mức CTX-II ban đầu tăng cao và nguy cơ thay khớp gối cao hơn ở phụ nữ mãn kinh.
2. CTX-II có thể được xem là một thước đo khách quan đánh giá khả năng bảo tồn cấu trúc sụn của các liệu pháp điều trị.
Một liệu pháp điều trị có nghiên cứu lâm sàng chứng minh làm giảm thành công CTX-II sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng ức chế phân huỷ mô sụn và làm chậm quá trình phá vỡ cấu trúc của chất nền ngoại bào sụn khớp.
Hiện tại, một số hoạt chất đã chứng minh được hiệu quả bảo tồn sụn khớp thông qua việc giảm chỉ số này. Đặc biệt, khi kết hợp sự cải thiện của chỉ số CTX-II với các thang điểm triệu chứng lâm sàng (cảm nhận của người bệnh) và hình ảnh chẩn đoán sẽ giúp xây dựng một phác đồ chẩn đoán, đánh giá và điều trị các vấn đề về khớp toàn diện, khoa học nhất.

Tuy nhiên, nồng độ CTX-II cũng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý như tuổi tác, giới tính, hoạt động thể lực và thời điểm lấy mẫu. Do đó, một kết quả nghiên cứu giảm dấu ấn CTX-II chỉ thực sự có giá trị khi nghiên cứu đó chuẩn hóa nghiêm ngặt các điều kiện và thời điểm lấy mẫu
Kết luận
CTX-II là dấu ấn sinh học phản ánh trực tiếp quá trình thoái giáng Collagen type II tại sụn khớp. Các bằng chứng hiện có khẳng định dấu ấn sinh học CTX-II có mối liên hệ mật thiết với mức độ bệnh và giúp đánh giá nguy cơ tiến triển tổn thương cấu trúc khớp (như hẹp khe khớp, mất sụn,..). Việc ứng dụng dấu ấn sinh học này không chỉ mở ra cơ hội chẩn đoán sớm mà còn thiết lập một thước đo khách quan để đánh giá hiệu quả của các liệu pháp bảo tồn sụn khớp mạn tính.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Biomarker-Guided Imaging and AI-Augmented Diagnosis of Degenerative Joint Disease. 3390/diagnostics15111418
- Bay-Jensen, Anne C., et al. “Blood and urine biomarkers in osteoarthritis–an update on cartilage associated type II collagen and aggrecan markers.” Current opinion in rheumatology1 (2021): 54.
- Garnero, P., E. Sornay-Rendu, and Roland Chapurlat. “The cartilage degradation marker, urinary CTX-II, is associated with the risk of incident total joint replacement in postmenopausal women. A 18 year evaluation of the OFELY prospective cohort.” Osteoarthritis and Cartilage4 (2020): 468-474.
Dược sĩ: Hồ Thị Thanh Huệ










Ý kiến của bạn